穆夫提
mùfūtí
[ㄇㄨˋ ㄈㄨ ㄊㄧˊ]
MỤC PHU ĐỀ
- 1.(Hồi giáo) Hồi giáo (từ vay mượn tiếng Ả Rập)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.