- 1.chất đất thành núi (thành ngữ)
- 2.ý chỉ thành công là sự tích lũy của nhiều hành động nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
積土成山。
jītǔchéngshān。
Tích đất thành núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!