學華語Kaori Dict

積土成山

giản thể: 积土成山

chéngshān

ㄐㄧ ㄊㄨˇ ㄔㄥˊ ㄕㄢ

TÍCH THỔ THÀNH SƠN

  1. 1.chất đất thành núi (thành ngữ)
  2. 2.ý chỉ thành công là sự tích lũy của nhiều hành động nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    積土成山。

    jītǔchéngshān。

    Tích đất thành núi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積土成山 nghĩa là gì? · Kaori Dict