學華語Kaori Dict

積石山縣

giản thể: 积石山县

shíshānXiàn

ㄐㄧ ㄕˊ ㄕㄢ ㄒㄧㄢˋ

TÍCH THẠCH SƠN HUYỆN

  1. 1.積石山縣 — xem 積石山保安族東鄉族撒拉族自治縣|积石山保安族东乡族撒拉族自治县[Ji1 shi2 shan1 Bao3 an1 zu2 Dong1 xiang1 zu2 Sa1 la1 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積石山縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict