學華語Kaori Dict

積穀防饑

giản thể: 积谷防饥

fáng

ㄐㄧ ㄍㄨˇ ㄈㄤˊ ㄐㄧ

TÍCH CỐC PHÒNG CƠ

  1. 1.trữ lương thực phòng nạn đói
  2. 2.dành dụm phòng khi túng thiếu
  3. 3.cũng viết 積穀防飢|积谷防饥

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積穀防饑 nghĩa là gì? · Kaori Dict