- 1.窮困潦倒 — (thành ngữ) sống trong nghèo đói và tuyệt vọng; thất bại hoàn toàn; nghèo khổ và không còn hy vọng

例句Câu ví dụ
- 1
他年輕的時候窮困潦倒。
tā niánqīng de shíhou qióngkùnliáodǎo。
Ông ta thời молод nghèo khổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.