學華語Kaori Dict

窮困潦倒

giản thể: 穷困潦倒

qióngkùnliáodǎo

ㄑㄩㄥˊ ㄎㄨㄣˋ ㄌㄧㄠˊ ㄉㄠˇ

CÙNG KHỐN LAO ĐẢO

  1. 1.窮困潦倒 — (thành ngữ) sống trong nghèo đói và tuyệt vọng; thất bại hoàn toàn; nghèo khổ và không còn hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他年輕的時候窮困潦倒。

    tā niánqīng de shíhou qióngkùnliáodǎo。

    Ông ta thời молод nghèo khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穷困潦倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict