空心
kōngxīn
[ㄎㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
KHÔNG TÂM
- 1.rỗng
- 2.(về rau củ) trở nên rỗng hoặc xốp bên trong
- 3.(về bóng rổ) vào rổ không chạm vành
Cách đọc khác:kòngxīn — bị đói bụng

例句Câu ví dụ
- 1
狐狸躲在了空心樹裏面。
húli duǒ zài le kōngxīn shù lǐmiàn。
Chú mèo trốn trong thân cây rỗng
- 2
我看到一棵老舊的空心山核桃樹,周圍有一些蜜蜂在飛。
wǒ kàndào yī kē lǎojiù de kōngxīn shānhétao shù, zhōuwéi yǒuyīxiē mìfēng zài fēi。
Tôi thấy một cây sồi già trống rỗng, xung quanh có một vài con ong đang bay
- 3
你說你想要逃,偏偏注定要落腳,情滅了愛熄了,剩下空心要不要
nǐ shuō nǐ xiǎngyào táo, piānpiān zhùdìng yào luòjiǎo, qíng miè le ài xī le, shèngxià kōngxīn yàobù yào
Ngươi nói ngươi muốn trốn chạy,偏偏注定要落腳, tình diệt rồi tình tắt, còn lại trống rỗng có cần hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.