空穴來風未必無因
giản thể: 空穴来风未必无因
kòngxuéláifēngwèibìwúyīn
[ㄎㄨㄥˋ ㄒㄩㄝˊ ㄌㄞˊ ㄈㄥ ㄨㄟˋ ㄅㄧˋ ㄨˊ ㄧㄣ]
KHỐNG HUYỆT LAI PHONG VỊ TẤT VÔ NHÂN
- 1.gió không đến từ hang trống mà không có lý do
- 2.không có lửa làm sao có khói (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.