空窗期
kōngchuāngqī
[ㄎㄨㄥ ㄔㄨㄤ ㄑㄧ]
KHÔNG SONG KỲ
- 1.giai đoạn cửa sổ (thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện kháng thể có thể phát hiện)
- 2.giai đoạn thiếu hụt (bạn trai hoặc bạn gái, công việc, doanh thu, sản xuất hàng hóa, v.v.)
- 3.tạm lắng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khoảng nghỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.