學華語Kaori Dict

空窗期

kōngchuāng

ㄎㄨㄥ ㄔㄨㄤ ㄑㄧ

KHÔNG SONG KỲ

  1. 1.giai đoạn cửa sổ (thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện kháng thể có thể phát hiện)
  2. 2.giai đoạn thiếu hụt (bạn trai hoặc bạn gái, công việc, doanh thu, sản xuất hàng hóa, v.v.)
  3. 3.tạm lắng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khoảng nghỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空窗期 nghĩa là gì? · Kaori Dict