學華語Kaori Dict

空話

giản thể: 空话

kōnghuà

ㄎㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ

KHÔNG THOẠI

  1. 1.lời nói rỗng tuếch
  2. 2.xằng bậy
  3. 3.đồn ác ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的做法是要行動不要空話。

    wǒ de zuòfǎ shì yào xíngdòng bùyào kōnghuà。

    Phương pháp của tôi là hành động chứ không phải lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空話 nghĩa là gì? · Kaori Dict