- 1.lời nói rỗng tuếch
- 2.xằng bậy
- 3.đồn ác ý

例句Câu ví dụ
- 1
我的做法是要行動不要空話。
wǒ de zuòfǎ shì yào xíngdòng bùyào kōnghuà。
Phương pháp của tôi là hành động chứ không phải lời nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.