穿山甲
chuānshānjiǎ
[ㄔㄨㄢ ㄕㄢ ㄐㄧㄚˇ]
XUYÊN SƠN GIÁP
- 1.con tê tê (Manis pentadactylata)
- 2.thú ăn kiến có vảy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.