學華語Kaori Dict

穿著講究

giản thể: 穿着讲究

chuānzhuójiǎngjiu

ㄔㄨㄢ ㄓㄨㄛˊ ㄐㄧㄤˇ ㄐㄧㄡ˙

XUYÊN TRƯỚC GIẢNG CỨU

  1. 1.quần áo sang trọng
  2. 2.chú ý đến cách ăn mặc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿着讲究 nghĩa là gì? · Kaori Dict