學華語Kaori Dict

突然間

giản thể: 突然间

ránjiān

ㄊㄨ ㄖㄢˊ ㄐㄧㄢ

ĐỘT NHIÊN GIAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    突然間下雨了。

    tūránjiān xiàyǔ le。

    Đột nhiên mưa rơi

  • 2

    突然間,瑪麗和我孤身一人。

    tūránjiān, Mǎlì hé wǒ gūshēn yī rén。

    Bỗng dưng, Mary và tôi trở nên cô đơn

  • 3

    你身體一直非常好,怎麼突然間住醫院了?

    nǐ shēntǐ yīzhí fēicháng hǎo, zěnme tūránjiān zhù yīyuàn le?

    Sao ngươi lại vào viện bệnh đột ngột, cơ thể ngươi luôn rất khỏe mạnh?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突然間 nghĩa là gì? · Kaori Dict