例句Câu ví dụ
- 1
突然間下雨了。
tūránjiān xiàyǔ le。
Đột nhiên mưa rơi
- 2
突然間,瑪麗和我孤身一人。
tūránjiān, Mǎlì hé wǒ gūshēn yī rén。
Bỗng dưng, Mary và tôi trở nên cô đơn
- 3
你身體一直非常好,怎麼突然間住醫院了?
nǐ shēntǐ yīzhí fēicháng hǎo, zěnme tūránjiān zhù yīyuàn le?
Sao ngươi lại vào viện bệnh đột ngột, cơ thể ngươi luôn rất khỏe mạnh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
