- 1.thì thầm

例句Câu ví dụ
- 1
他竊竊私語。
tā qièqièsīyǔ。
Anh ấy đang thì thầm
- 2
男孩們竊竊私語,我知道他們準備做些什麼。
nánhái men qièqièsīyǔ, wǒ zhīdào tāmen zhǔnbèi zuò xiē shénme。
Những cậu bé thì thầm nói chuyện, tôi biết họ đang chuẩn bị làm điều gì đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.