學華語Kaori Dict

竊竊私語

giản thể: 窃窃私语

qièqiè

ㄑㄧㄝˋ ㄑㄧㄝˋ ㄙ ㄩˇ

THIẾT THIẾT TƯ NGỮ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他竊竊私語。

    tā qièqièsīyǔ。

    Anh ấy đang thì thầm

  • 2

    男孩們竊竊私語,我知道他們準備做些什麼。

    nánhái men qièqièsīyǔ, wǒ zhīdào tāmen zhǔnbèi zuò xiē shénme。

    Những cậu bé thì thầm nói chuyện, tôi biết họ đang chuẩn bị làm điều gì đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窃窃私语 nghĩa là gì? · Kaori Dict