學華語Kaori Dict

窗體

giản thể: 窗体

chuāng

ㄔㄨㄤ ㄊㄧˇ

SONG THỂ

  1. 1.biểu mẫu (dùng trong các ngôn ngữ lập trình như Visual Basic và Delphi để tạo cửa sổ GUI)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。

    zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。

    Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗体 nghĩa là gì? · Kaori Dict