學華語Kaori Dict

窮盡

giản thể: 穷尽

qióngjìn

ㄑㄩㄥˊ ㄐㄧㄣˋ

CÙNG TẬN

  1. 1.dùng hết
  2. 2.kiệt quệ
  3. 3.khám phá đến tận cùng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giới hạn
  2. 5.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    窮盡一生,我們要學會的,不過是彼此擁抱。

    qióngjìn yīshēng, wǒmen yào xuéhuì de, bùguò shì bǐcǐ yōngbào。

    Trong suốt cuộc đời, điều chúng ta cần học chỉ là ôm lấy nhau.

  • 2

    用極為有限的智慧去探究沒有窮盡的境域,所以內心迷亂而必然不能有所得。

    yòng jíwéi yǒuxiàn de zhìhuì qù tànjiū méiyǒu qióngjìn de jìngyù, suǒyǐ nèixīn míluàn ér bìrán bùnéng yǒusuǒ de。

    Dùng trí tuệ hạn chế để tìm hiểu những điều vô tận, vì vậy tâm trí rối loạn và chắc chắn không thể đạt được điều gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict