學華語Kaori Dict

立德

ㄌㄧˋ ㄉㄜˊ

LẬP ĐỨC

  1. 1.nổi bật nhờ đức hạnh (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    女媧大怒駡曰:「殷受無道昏君,不想修身立德以保天下,今反不畏上天,吟詩褻我,甚是可惡!」

    Nǚwā dànù mà yuē: 「 Yīn shòu wúdào hūnjūn, bùxiǎng xiūshēn lìdé yǐ bǎo tiānxià, jīn fǎn bùwèi shàngtiān, yínshī xiè wǒ, shènshì kěwù! 」

    Nữ娲 nổi giận mắng: 'Ân thụ là một kẻ vua vô đạo, không muốn rèn luyện bản thân, giữ gìn đạo đức để bảo vệ thiên hạ, nay lại không sợ trời đất, đọc thơ khinh miệt ta, thật là đáng ghét!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立德 nghĩa là gì? · Kaori Dict