例句Câu ví dụ
- 1
你最好立馬去睡覺。
nǐ zuìhǎo lìmǎ qù shuìjiào。
Cậu nên ngay lập tức đi ngủ
- 2
我要是有錢,立馬就買這臺電腦。
wǒ yàoshi yǒuqián, lìmǎ jiù mǎi zhè tái diànnǎo。
Nếu tôi có tiền, lập tức mua chiếc máy tính này
- 3
如果雨下完之後立馬就放晴,那麼天氣會變得很熱。
rúguǒ yǔ xià wán zhīhòu lìmǎ jiù fàngqíng, nàme tiānqì huì biànde hěn rè。
Nếu mưa tạnh ngay sau khi mưa, thì thời tiết sẽ trở nên rất nóng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
