學華語Kaori Dict

立馬

giản thể: 立马

ㄌㄧˋ ㄇㄚˇ

LẬP MÃ

  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.lập tức
  3. 3.nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最好立馬去睡覺。

    nǐ zuìhǎo lìmǎ qù shuìjiào。

    Cậu nên ngay lập tức đi ngủ

  • 2

    我要是有錢,立馬就買這臺電腦。

    wǒ yàoshi yǒuqián, lìmǎ jiù mǎi zhè tái diànnǎo。

    Nếu tôi có tiền, lập tức mua chiếc máy tính này

  • 3

    如果雨下完之後立馬就放晴,那麼天氣會變得很熱。

    rúguǒ yǔ xià wán zhīhòu lìmǎ jiù fàngqíng, nàme tiānqì huì biànde hěn rè。

    Nếu mưa tạnh ngay sau khi mưa, thì thời tiết sẽ trở nên rất nóng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立马 nghĩa là gì? · Kaori Dict