例句Câu ví dụ
- 1
公車站牌就在街對面。
gōngchē zhànpái jiù zài jiē duìmiàn。
Bến xe buýt nằm ở đối diện đường
- 2
圖書館在公車站牌旁邊。
túshūguǎn zài gōngchē zhànpái pángbiān。
Thư viện ở bên cạnh biển quảng cáo xe buýt
- 3
到市區的公車站牌在哪裡?
dào shìqū de gōngchē zhànpái zài nǎlǐ?
Bảng dừng xe buýt đến khu trung tâm thành phố ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
