站街
zhànjiē
[ㄓㄢˋ ㄐㄧㄝ]
TRẠM NHAI
- 1.của một người mại dâm đi dạo trên đường phố để mời khách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.