學華語Kaori Dict

giản thể:

jìng

ㄐㄧㄥˋ

CẠNH

  1. 1.cạnh tranh
  2. 2.đấu tranh
  3. 3.đua tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    江山如此多嬌,引無數英雄競折腰。

    jiāngshān rúcǐ duō jiāo, yǐn wúshù yīngxióng jìng zhéyāo。

    Núi sông đẹp đẽ đến nỗi thu hút vô số anh hùng

  • 2

    他競然不是完人而已經成了偉人。

    tā jìng rán bùshì wánrén éryǐ jīng chéngle wěirén。

    Ông ta竞然 không phải là một người hoàn hảo mà đã trở thành một người vĩ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竞 nghĩa là gì? · Kaori Dict