學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
競租
競租
giản thể:
竞租
jìng
zū
[ㄐㄧㄥˋ ㄗㄨ]
CẠNH TÔ
1.
tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
租
zū
thuê
房租
fángzū
tiền thuê phòng hoặc nhà
出租
chūzū
cho thuê
出租車
chūzūchē
taxi
競爭
jìngzhēng
cạnh tranh
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
租金
zūjīn
tiền thuê
競選
jìngxuǎn
tham gia bầu cử
逐字解
Từng chữ trong từ
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
租
tô, to, tò
tiền thuê, hợp đồng thuê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
京族
Jīngzú
Người Gin hoặc Kinh, dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, hậu duệ của người Việt sống chủ yếu ở Quảng Tây
勁卒
jìngzú
lính tinh nhuệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
租
TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竞租 nghĩa là gì? · Kaori Dict