學華語Kaori Dict

Tóng

ㄊㄨㄥˊ

ĐỒNG

  1. 1.họ [Tong2]

Cách đọc khác:tóngtrẻ em

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是兒童嗎?

    tāmen shì értóng ma?

    Họ là trẻ em sao?

  • 2

    這張書桌是專門為兒童設計的。

    zhè zhāng shūzhuō shì zhuānmén wèi értóng shèjì de。

    Bàn làm việc này được thiết kế dành cho trẻ em.

  • 3

    從我們是兒童開始,我就認識吉姆了。

    cóng wǒmen shì értóng kāishǐ, wǒ jiù rènshi Jí mǔ le。

    Từ khi chúng tôi còn nhỏ, tôi đã quen biết Jim.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童 nghĩa là gì? · Kaori Dict