- 1.Hướng đạo sinh (tổ chức thanh thiếu niên)
Cách đọc khác:tóngzǐjūn — lính trẻ

例句Câu ví dụ
- 1
童子軍每天都要完成一件好事。
Tóngzǐjūn měitiān dōu yào wánchéng yī jiàn hǎoshì。
Đội thiếu niên mỗi ngày phải làm một việc tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.