學華語Kaori Dict

童星

tóngxīng

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥ

ĐỒNG TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個叫做亜弓的孩子,你別看她才十三歲,她五歲的時候就成了童星,在電影和舞臺劇中演出了。

    nàge jiàozuò yà gōng de háizi, nǐ biékàn tā cái shísān suì, tā wǔ suì de shíhou jiù chéngle tóngxīng, zài diànyǐng hé wǔtái jù zhōng yǎnchū le。

    Đứa trẻ tên là 亜弓, đừng nhìn cô ấy mới mười ba tuổi, năm tuổi cô đã trở thành diễn viên nhí, đã tham gia diễn xuất trong phim và kịch trường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童星 nghĩa là gì? · Kaori Dict