例句Câu ví dụ
- 1
她們是同性戀。
tāmen shì tóngxìngliàn。
Họ là người đồng tính
- 2
奧斯曼帝國於 1858 年將同性戀合法化。
ÀosīmànDìguó yú 1 8 5 8 nián jiāng tóngxìngliàn héfǎhuà。
Đế quốc Ottoman đã hợp pháp hóa tình yêu đồng giới vào năm 1858.
- 3
我不是同性戀,但是我喜歡和男的一起自慰。
wǒ bùshì tóngxìngliàn, dànshì wǒ xǐhuan hé nánde yīqǐ zìwèi。
Tôi không phải là người đồng tính, nhưng tôi thích tự慰 cùng các chàng trai khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
