學華語Kaori Dict

同性

tóngxìng

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ

ĐỒNG TÍNH

  1. 1.cùng tính chất
  2. 2.đồng tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們是同性戀。

    tāmen shì tóngxìngliàn。

    Họ là người đồng tính

  • 2

    奧斯曼帝國於 1858 年將同性戀合法化。

    ÀosīmànDìguó yú 1 8 5 8 nián jiāng tóngxìngliàn héfǎhuà。

    Đế quốc Ottoman đã hợp pháp hóa tình yêu đồng giới vào năm 1858.

  • 3

    我不是同性戀,但是我喜歡和男的一起自慰。

    wǒ bùshì tóngxìngliàn, dànshì wǒ xǐhuan hé nánde yīqǐ zìwèi。

    Tôi không phải là người đồng tính, nhưng tôi thích tự慰 cùng các chàng trai khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同性 nghĩa là gì? · Kaori Dict