通行
tōngxíng
[ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄥˊ]
THÔNG HÀNH
HSK 6TOCFL 6V
- 1.đi qua; thông qua
- 2.được sử dụng chung

例句Câu ví dụ
- 1
這條路禁止通行。
zhè tiáo lù jìn zhǐ tōng xíng
Con đường này cấm qua lại
- 2
靠右側通行。
kào yòucè tōngxíng。
Hành động bên phải.
- 3
地鐵在地下通行。
dìtiě zàidìxià tōngxíng。
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.