學華語Kaori Dict

童話

giản thể: 童话

tónghuà

ㄊㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ

ĐỒNG THOẠI

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.truyện cổ tích trẻ em

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子愛聽童話。

    hái zi ài tīng tóng huà

    Trẻ em thích nghe truyện cổ tích

  • 2

    好一個童話般的景色!

    hǎo yīge tónghuà bān de jǐngsè!

    Tuyệt vời, cảnh tượng như truyện cổ tích!

  • 3

    神仙只在童話里存在。

    shénxiān zhǐ zài tónghuà lǐ cúnzài。

    Thần tiên chỉ tồn tại trong truyện cổ tích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童话 nghĩa là gì? · Kaori Dict