- 1.truyện cổ tích trẻ em

例句Câu ví dụ
- 1
孩子愛聽童話。
hái zi ài tīng tóng huà
Trẻ em thích nghe truyện cổ tích
- 2
好一個童話般的景色!
hǎo yīge tónghuà bān de jǐngsè!
Tuyệt vời, cảnh tượng như truyện cổ tích!
- 3
神仙只在童話里存在。
shénxiān zhǐ zài tónghuà lǐ cúnzài。
Thần tiên chỉ tồn tại trong truyện cổ tích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.