- 1.nói chuyện
- 2.tán gẫu qua điện thoại
- 3.cuộc gọi điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
他和家人通話。
tā hé jiā rén tōng huà
Anh ấy gọi điện thoại cho gia đình
- 2
我該取消通話嗎?
wǒ gāi qǔxiāo tōnghuà ma ?
Tôi có nên hủy cuộc gọi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.