學華語Kaori Dict

通話

giản thể: 通话

tōnghuà

ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ

THÔNG THOẠI

HSK 6
  1. 1.nói chuyện
  2. 2.tán gẫu qua điện thoại
  3. 3.cuộc gọi điện thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和家人通話。

    tā hé jiā rén tōng huà

    Anh ấy gọi điện thoại cho gia đình

  • 2

    我該取消通話嗎?

    wǒ gāi qǔxiāo tōnghuà ma ?

    Tôi có nên hủy cuộc gọi không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通话 nghĩa là gì? · Kaori Dict