學華語Kaori Dict

jié

ㄐㄧㄝˊ

KIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他聲嘶力竭地叫道:「這場仗,我們不可以輸!」

    tā shēngsīlìjié de jiàodào: 「 zhè chǎng zhàng, wǒmen bùkěyǐ shū! 」

    Anh ấy hét lên bằng hết sức lực: 'Cuộc chiến này, chúng ta không thể thua!'

  • 2

    醫生雖然已經竭盡全力,但不久病人還是死了。

    yīshēng suīrán yǐjīng jiéjìnquánlì, dàn bùjiǔ bìngrén háishi sǐ le。

    Dù bác sĩ đã cố gắng hết sức, nhưng không lâu sau bệnh nhân vẫn qua đời

  • 3

    因為很難進入有名的大學,所以考生們全都竭盡全力。

    yīnwèi hěn nán jìnrù yǒumíng de dàxué, suǒyǐ kǎoshēng men quándōu jiéjìnquánlì。

    Vì rất khó vào được các trường đại học nổi tiếng, nên các thí sinh đều nỗ lực hết sức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竭 nghĩa là gì? · Kaori Dict