學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
端線
端線
giản thể:
端线
duān
xiàn
[ㄉㄨㄢ ㄒㄧㄢˋ]
ĐOAN TUYẾN
1.
đường biên
2.
đường cơ bản (thể thao)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
光線
guāngxiàn
tia sáng
直線
zhíxiàn
đường thẳng
端
duān
cuối
線索
xiànsuǒ
manh mối
極端
jíduān
cực đoan
視線
shìxiàn
đường ngắm
逐字解
Từng chữ trong từ
端
đoan, chuyên
cuối cùng
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
短線
duǎnxiàn
ngắn hạn
斷弦
duànxián
quả phụ
斷線
duànxiàn
kết nối điện thoại hoặc Internet) bị ngắt
都安縣
DūĀnxiàn
huyện tự trị dân tộc Dao Đô An ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
都安縣
DūānXiàn
都安縣 — xem 都安瑤族自治縣|都安瑶族自治县[Du1 an1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
端线 nghĩa là gì? · Kaori Dict