竹筒倒豆子
zhútǒngdàodòuzi
[ㄓㄨˊ ㄊㄨㄥˇ ㄉㄠˋ ㄉㄡˋ ㄗ˙]
TRÚC ĐỒNG ĐÁO ĐẬU TỬ
- 1.đổ đậu ra khỏi ống tre
- 2.(nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.