學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
笑罵
笑罵
giản thể:
笑骂
xiào
mà
[ㄒㄧㄠˋ ㄇㄚˋ]
TIẾU MẠ
1.
chế giễu; chế nhạo
2.
(hài hước) trêu chọc một cách thân thiện; chọc ghẹo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
笑
xiào
cười; mỉm cười
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
笑話
xiàohua
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
微笑
wēixiào
cười
笑話兒
xiàohuar
biến thể er hoá của 笑話|笑话[xiao4 hua5]
罵
mà
mắng
笑容
xiàoróng
nụ cười
可笑
kěxiào
buồn cười
逐字解
Từng chữ trong từ
笑
tiếu
cười, cười đùa, cười khúc khích
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小馬
xiǎomǎ
ngựa con
小媽
xiǎomā
小媽 — người vợ lẽ của cha / (trang trọng) mẹ kế (đặc biệt là mẹ kế trẻ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笑骂 nghĩa là gì? · Kaori Dict