例句Câu ví dụ
- 1
湯姆以周爾格為筆名來寫作。
Tāngmǔ yǐ zhōu ěrgé wèi bǐmíng lái xiězuò。
Tom viết dưới bút danh 'Jorg'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
