- 1.sổ tay (văn phòng phẩm)
- 2.LT:本[ben3]
- 3.máy tính xách tay

例句Câu ví dụ
- 1
他拿出筆記本記生詞。
tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí
Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới
- 2
湯姆買了新筆記本。
Tāngmǔ mǎi le xīn bǐjìběn。
Tom mua một cuốn sổ tay mới
- 3
我買了很多筆記本。
wǒ mǎi le hěn duō bǐjìběn。
Tôi đã mua rất nhiều cuốn vở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.