學華語Kaori Dict

筆記本

giản thể: 笔记本

běn

ㄅㄧˇ ㄐㄧˋ ㄅㄣˇ

BÚT KÝ BẢN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.sổ tay (văn phòng phẩm)
  2. 2.LT:本[ben3]
  3. 3.máy tính xách tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿出筆記本記生詞。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới

  • 2

    湯姆買了新筆記本。

    Tāngmǔ mǎi le xīn bǐjìběn。

    Tom mua một cuốn sổ tay mới

  • 3

    我買了很多筆記本。

    wǒ mǎi le hěn duō bǐjìběn。

    Tôi đã mua rất nhiều cuốn vở.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笔记本 nghĩa là gì? · Kaori Dict