笨口拙舌
bènkǒuzhuōshé
[ㄅㄣˋ ㄎㄡˇ ㄓㄨㄛ ㄕㄜˊ]
ĐẦN KHẨU CHUYẾT THIỆT
- 1.vụng về trong lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄅㄣˋ ㄎㄡˇ ㄓㄨㄛ ㄕㄜˊ]
ĐẦN KHẨU CHUYẾT THIỆT
