第一季度
dìyījìdù
[ㄉㄧˋ ㄧ ㄐㄧˋ ㄉㄨˋ]
ĐỆ NHẤT QUÝ ĐỘ
- 1.quý đầu tiên (của năm tài chính)

例句Câu ví dụ
- 1
企業第一季度收益大幅增長。
qǐyè dìyījìdù shōuyì dàfú zēngzhǎng。
Doanh nghiệp có doanh thu quý đầu tăng mạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…