學華語Kaori Dict

第一時間

giản thể: 第一时间

shíjiān

ㄉㄧˋ ㄧ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

ĐỆ NHẤT THỜI GIAN

  1. 1.trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra)
  2. 2.ngay lập tức (sau một sự kiện)
  3. 3.điều đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    決定好的話請第一時間告訴我。

    juédìng hǎo dehuà qǐng dìyīshíjiān gàosu wǒ。

    Nếu đã quyết định thì xin hãy thông báo ngay lập tức.

  • 2

    如果有什麼更好的解決方案,我一定第一時間通知您。

    rúguǒ yǒu shénme gèng hǎo de jiějué fāngàn, wǒ yīdìng dìyīshíjiān tōngzhī nín。

    Nếu có giải pháp tốt hơn, tôi nhất định sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức.

  • 3

    如果有什麼重要的事情,你可以@我,這樣我查看消息時就能第一時間看到。

    rúguǒ yǒu shénme zhòngyào de shìqing, nǐ kěyǐ @ wǒ, zhèyàng wǒ chákàn xiāoxi shí jiù néng dìyīshíjiān kàndào。

    Nếu có chuyện gì quan trọng, bạn có thể @ tôi, như vậy khi tôi xem tin nhắn, tôi sẽ thấy ngay lập tức.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict