學華語Kaori Dict

第一眼

yǎn

ㄉㄧˋ ㄧ ㄧㄢˇ

ĐỆ NHẤT NHÃN

  1. 1.thoạt nhìn
  2. 2.nhìn thoáng qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我第一眼就認出了她。

    wǒ dìyīyǎn jiù rènchū le tā。

    Tôi đã nhận ra cô ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 2

    我第一眼就認出了他們。

    wǒ dìyīyǎn jiù rènchū le tāmen。

    Tôi đã nhận ra họ ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 3

    她第一眼就吸引了我。

    tā dìyīyǎn jiù xīyǐn le wǒ。

    Cô ấy đã thu hút tôi ngay từ cái nhìn đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict