例句Câu ví dụ
- 1
我第一眼就認出了她。
wǒ dìyīyǎn jiù rènchū le tā。
Tôi đã nhận ra cô ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 2
我第一眼就認出了他們。
wǒ dìyīyǎn jiù rènchū le tāmen。
Tôi đã nhận ra họ ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 3
她第一眼就吸引了我。
tā dìyīyǎn jiù xīyǐn le wǒ。
Cô ấy đã thu hút tôi ngay từ cái nhìn đầu tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
