第三者
dìsānzhě
[ㄉㄧˋ ㄙㄢ ㄓㄜˇ]
ĐỆ TAM GIẢ
- 1.người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết
- 2.phụ nữ khác
- 3.người đàn ông khác
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.người thứ ba
- 5.bên thứ ba (trong tranh chấp)
- 6.bên không liên quan
- 7.số ba trong danh sách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…