第二春
dìèrchūn
[ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄔㄨㄣ]
ĐỆ NHỊ XUÂN
- 1.(nghĩa đen) mùa xuân thứ hai
- 2.(nghĩa bóng) yêu lần thứ hai
- 3.một trang mới của cuộc đời
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tái sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…