學華語Kaori Dict

筆名

giản thể: 笔名

míng

ㄅㄧˇ ㄇㄧㄥˊ

BÚT DANH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆以周爾格為筆名來寫作。

    Tāngmǔ yǐ zhōu ěrgé wèi bǐmíng lái xiězuò。

    Tom viết dưới bút danh 'Jorg'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆名 nghĩa là gì? · Kaori Dict