學華語Kaori Dict

答辯

giản thể: 答辩

biàn

ㄉㄚˊ ㄅㄧㄢˋ

ĐÁP BIỆN

HSK 7-9V
  1. 1.trả lời (một cáo buộc)
  2. 2.bảo vệ luận án

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在準備論文答辯嗎?

    nǐ zài zhǔnbèi lùnwén dábiàn ma?

    Anh đang chuẩn bị bài luận để bảo vệ luận văn chứ?

  • 2

    湯姆沒有通過論文答辯。

    Tāngmǔ méiyǒu tōngguò lùnwén dábiàn。

    Tom không qua được luận văn

  • 3

    下個月就要進行碩士論文答辯了。

    xiàgèyuè jiùyào jìnxíng shuòshì lùnwén dábiàn le。

    Tháng sau sẽ tiến hành bảo vệ luận văn thạc sĩ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答辩 nghĩa là gì? · Kaori Dict