學華語Kaori Dict

策劃

giản thể: 策划

huà

ㄘㄜˋ ㄏㄨㄚˋ

SÁCH HOA

HSK 6V
  1. 1.lập kế hoạch
  2. 2.âm mưu
  3. 3.dàn dựng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp đặt
  2. 5.nhà sản xuất
  3. 6.người lập kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們策劃了一次大賽。

    tā men cè huà le yī cì dà sài

    Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc thi lớn

  • 2

    策劃很重要。

    cèhuà hěn zhòngyào。

    Việc lên kế hoạch rất quan trọng.

  • 3

    他在策劃部工作。

    tā zài cèhuà bù gōngzuò。

    Anh ấy làm việc tại bộ phận lên kế hoạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

策划 nghĩa là gì? · Kaori Dict