- 1.đơn giản; không phức tạp

例句Câu ví dụ
- 1
游戲的規定很簡單。
yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān
Quy định của trò chơi rất đơn giản
- 2
實際上,問題很簡單。
shí jì shàng wèn tí hěn jiǎn dān
Thực ra, vấn đề rất đơn giản
- 3
事情如此簡單。
shì qing rú cǐ jiǎn dān
Việc này đơn giản đến thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.