學華語Kaori Dict

簡單

giản thể: 简单

jiǎndān

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄢ

GIẢN ĐƠN

HSK 3TOCFL 2Adj
  1. 1.đơn giản; không phức tạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    游戲的規定很簡單。

    yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān

    Quy định của trò chơi rất đơn giản

  • 2

    實際上,問題很簡單。

    shí jì shàng wèn tí hěn jiǎn dān

    Thực ra, vấn đề rất đơn giản

  • 3

    事情如此簡單。

    shì qing rú cǐ jiǎn dān

    Việc này đơn giản đến thế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简单 nghĩa là gì? · Kaori Dict