學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簡易棚
簡易棚
giản thể:
简易棚
jiǎn
yì
péng
[ㄐㄧㄢˇ ㄧˋ ㄆㄥˊ]
GIẢN DỊCH BẰNG
1.
nơi trú tạm
2.
thảm che
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
交易
jiāoyì
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
貿易
màoyì
LT:個|个[ge4]
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
逐字解
Từng chữ trong từ
簡
giản
đơn giản, ngắn gọn
易
dịch, dị
thay đổi
棚
bằng
棚 — lều,篷
記憶技巧
Mẹo nhớ
易
DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
简易棚 nghĩa là gì? · Kaori Dict