管他的
guǎntāde
[ㄍㄨㄢˇ ㄊㄚ ㄉㄜ˙]
QUẢN THA ĐÍCH
- 1.đừng lo về (nó, anh ta, v.v.)
- 2.không sao cả
- 3.sao cũng được
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dù sao đi nữa

例句Câu ví dụ
- 1
儘管他的建議不完全合乎規定,但也不能說完全不合理,這是一個典型的灰色地帶問題。
jǐnguǎn tā de jiànyì bù wánquán héhū guīdìng, dàn yě bùnéng shuō wánquán bùhélǐ, zhè shì yīge diǎnxíng de huīsèdìdài wèntí。
Dù lời khuyên của anh ấy không hoàn toàn tuân thủ quy định, nhưng cũng không thể nói là hoàn toàn vô lý, đây là một vấn đề thuộc vùng màu xám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.