學華語Kaori Dict

管工

guǎngōng

ㄍㄨㄢˇ ㄍㄨㄥ

QUẢN CÔNG

  1. 1.thợ sửa ống nước
  2. 2.công nhân đường ống

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你不能修理水管,我們就得打電話給水管工。

    rúguǒ nǐ bùnéng xiūlǐ shuǐguǎn, wǒmen jiù de dǎdiànhuà jǐshuǐ guǎngōng。

    Nếu anh không thể sửa ống nước, chúng ta sẽ phải gọi thợ ống nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管工 nghĩa là gì? · Kaori Dict