例句Câu ví dụ
- 1
如果你不能修理水管,我們就得打電話給水管工。
rúguǒ nǐ bùnéng xiūlǐ shuǐguǎn, wǒmen jiù de dǎdiànhuà jǐshuǐ guǎngōng。
Nếu anh không thể sửa ống nước, chúng ta sẽ phải gọi thợ ống nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
